R&D SEO

Quy trình & Checklist Làm lại Website từ A đến Z

Tổng hợp và phản biện dựa trên tài liệu chính thức của Google Search Central, cùng các nguồn uy tín trong ngành (Aleyda Solis, Search Engine Journal, Search Engine Land, Sitebulb, Screaming Frog…).

Nguyên tắc nền – áp dụng cho cả 2 trường hợp

Đây là các nguyên tắc Google nhấn mạnh nhưng thường bị bỏ qua trong checklist thông thường:

  • Chỉ thay đổi 1 yếu tố tại 1 thời điểm. Tránh vừa đổi domain, vừa đổi CMS, vừa đổi layout cùng lúc – nếu có sự cố sẽ rất khó xác định nguyên nhân.
  • Chọn thời điểm traffic thấp để triển khai (theo mùa, theo ngày trong tuần) nhằm giảm rủi ro ảnh hưởng người dùng và để server có nhiều tài nguyên xử lý việc Googlebot crawl lại.
  • Không lo lắng về việc “mất PageRank” khi dùng redirect 301 đúng cách – điều này không làm giảm giá trị link.
  • Kiên nhẫn. Để Google coi là hoàn tất site move, Googlebot phải crawl lại từng URL cũ và mới ít nhất 1 lần. Site nhỏ/trung bình thường mất vài tuần, site lớn lâu hơn. Thứ hạng có thể dao động tạm thời trong giai đoạn này, đây là hiện tượng bình thường.
  • Tránh redirect hàng loạt URL không liên quan về trang chủ – dễ bị Google coi là lỗi soft 404 và gây nhầm lẫn cho người dùng. Chỉ redirect về 1 trang khi nội dung cũ thực sự được hợp nhất vào trang đó.

I. Giữ nguyên tên miền

1. Content

1.1 Content Doanh nghiệp

  • Trang chủ, page tĩnh (giới thiệu, chính sách, điều khoản, liên hệ…): rà soát và đảm bảo vẫn giữ nguyên URL, hoặc nếu có thay đổi thì redirect 301 về URL mới. Audit lại nội dung nếu sơ sài.
  • Trang dịch vụ: tương tự trên.
  • Trang dự án/case study: tương tự trên.
  • Danh mục sản phẩm: tương tự trên.
  • Danh sách sản phẩm chi tiết: tương tự trên.

1.2 Content Blog SEO

Phân loại thành 3 nhóm:

  • Nhóm 1 – Content rác, không có traffic: Trước khi xóa, kiểm tra xem URL có đang nhận backlink hoặc traffic referral nào không (qua GSC, Ahrefs/Semrush). Nếu không có gì trỏ vào, xóa và để URL trả về 404/410. Nếu có URL phù hợp cùng nhóm từ khóa, redirect 301 về URL đó. Một số tiêu chí định lượng tham khảo từ thực tiễn ngành (không phải chuẩn cứng của Google): nội dung dưới 300 từ và không có traffic suốt 12 tháng có thể coi là ứng viên để loại bỏ.
  • Nhóm 2 – Content đang có TOP: Đảm bảo chạy ổn định, trơn tru. Nếu có thay đổi URL thì redirect 301 về URL mới. Quan trọng – đây là nhóm áp dụng trực tiếp nguyên tắc “chỉ đổi 1 yếu tố tại 1 thời điểm”: không nên vừa đổi URL vừa viết lại toàn bộ nội dung của bài đang TOP trong cùng 1 lần.
  • Nhóm 3 – Content còn lại (có traffic nhưng chưa lên TOP, hoặc đã index nhưng hiệu suất trung bình): Audit chất lượng, làm mới/bổ sung nội dung nếu sơ sài. Kiểm tra trùng lặp chủ đề với các bài khác (cannibalization) – nếu trùng, hợp nhất (merge) và redirect 301 bài yếu hơn về bài mạnh hơn. Không xóa vội vì còn dữ liệu để theo dõi tiềm năng.

2. Technical SEO

Chuẩn bị redirect mapping (bước quan trọng nhất, làm trước khi đổi gì cả):

  • Lập danh sách toàn bộ URL cũ cần xử lý. Lấy từ: sitemap hiện tại, Google Search Console (báo cáo “Links to your site” và Performance để biết URL nào có traffic/backlink), server log, và crawl bằng Screaming Frog/Sitebulb.
  • Đừng quên URL của hình ảnh, file PDF, video – những tài nguyên này cũng cần redirect như trang nội dung.
  • Lập bảng mapping 1:1 (URL cũ → URL mới) cho toàn bộ danh sách, không chỉ riêng URL “quan trọng”.
  • Giới hạn chuỗi redirect (redirect chain) – lý tưởng redirect thẳng đến đích cuối, nếu không thể thì tối đa 3, không vượt quá 5 lần chuyển tiếp.

Checklist kỹ thuật khi go-live:

  • Gỡ bỏ toàn bộ noindex và chặn robots.txt chỉ dùng tạm trong giai đoạn dev/staging.
  • Cập nhật thẻ canonical tự trỏ về URL mới trên từng trang.
  • Cập nhật hreflang (nếu site có nhiều ngôn ngữ/khu vực) sang URL mới.
  • Cập nhật toàn bộ internal link từ URL cũ sang URL mới theo bảng mapping.
  • Cập nhật và submit lại sitemap.xml mới trên Google Search Console (có thể gỡ sitemap cũ sau khi sitemap mới đã được crawl).
  • Để crawl rate ở chế độ “Let Googlebot determine” (không giới hạn crawl rate) trong giai đoạn này, trừ khi server không chịu được tải.
  • Đảm bảo server đủ tài nguyên xử lý – Google sẽ crawl nhiều hơn bình thường ngay sau migration.
  • Audit lỗi 404/lỗi redirect sai đích (lỗi phổ biến nhất theo Google: redirect về URL không tồn tại trên site mới).
  • Theo dõi Crawl Stats report trong GSC hoặc phân tích log file thực tế – đây là cách chính xác nhất để biết Googlebot có crawl đúng cấu trúc mới không, có còn tốn crawl budget vào URL cũ không.
  • Kiểm tra tốc độ tải trang, Core Web Vitals, hiển thị mobile, SSL/HTTPS.
  • Đảm bảo schema markup (structured data) cũ vẫn hoạt động đúng trên giao diện mới.

3. Cài đặt các loại mã tracking

  • Google Search Console: giữ nguyên property, theo dõi Coverage report sau go-live.
  • Google Analytics (GA4): nếu vẫn dùng cùng domain thì property hiện tại không cần đổi; chỉ cần đảm bảo gtag.js/GTM vẫn được nhúng đúng trên giao diện mới. Cân nhắc thêm annotation trong GA4 để đánh dấu thời điểm go-live, tránh sau này nhìn dữ liệu mà không hiểu vì sao biến động.
  • Google Tag Manager: gắn lại container code, kiểm tra lại các tag/trigger qua Preview mode trước khi publish.
  • Microsoft Clarity hoặc các công cụ heatmap khác.
  • Facebook Pixel và các pixel quảng cáo khác.
  • Cài đặt lại các mã chuyển đổi (form, đăng ký, đặt hàng…), test thực tế từng luồng chuyển đổi sau go-live.

4. Trước khi go-live

  • Backup toàn bộ website cũ (database + files).
  • Test toàn bộ redirect trên staging trước khi go-live, dùng URL Inspection Tool hoặc crawler để kiểm tra số lượng lớn.
  • Chuẩn bị sẵn bảng URL mapping để đối chiếu sau go-live.
  • Lưu lại danh sách các site đang link đến URL cũ (từ GSC) để sau go-live liên hệ xin update link.

5. Sau khi go-live

  • Submit sitemap mới trên GSC.
  • Theo dõi Coverage report, lỗi redirect, lỗi 404.
  • Theo dõi traffic GA hàng ngày trong 2-4 tuần đầu, kỳ vọng traffic giảm dần ở site/URL cũ và tăng dần ở URL mới.
  • Theo dõi thứ hạng từ khóa chính bằng rank tracking tool.
  • Theo dõi Core Web Vitals.
  • Cập nhật các internal link, profile mạng xã hội, chiến dịch ads đang trỏ về URL cũ.
  • Xử lý kịp thời các lỗi phát sinh.

II. Thay đổi tên miền

Thực hiện toàn bộ checklist ở mục I, cộng thêm các bước sau:

1. Xác minh quyền sở hữu & khai báo chuyển tên miền trên Search Console

  • Verify cả 2 property trong GSC: domain cũ và domain mới. Verify đầy đủ các biến thể (www/non-www, http/https) cho cả 2 domain.
  • Thực hiện công cụ “Change of Address” trong GSC (chỉ áp dụng cho thay đổi ở cấp độ domain, không dùng cho việc đổi cấu trúc URL trong cùng 1 domain).
  • Re-upload lại file disavow backlink (nếu có) trên property mới.
  • Nếu domain mới là domain vừa mua lại, kiểm tra xem có bị dính manual action hoặc URL removal từ chủ cũ không.

2. Redirect 1:1 toàn bộ URL, không chỉ URL “quan trọng”

  • Mục tiêu cuối cùng phải là redirect 301 cho 100% URL cũ, không riêng các URL đang có TOP/traffic. Redirect không đầy đủ là lỗi phổ biến nhất khiến Google không tin tưởng đây là một site move hoàn chỉnh, dẫn đến tăng lỗi “Not Found” và làm chậm việc chuyển tín hiệu.
  • Có thể ưu tiên xử lý và kiểm tra kỹ các URL có traffic/TOP trước về mặt thời gian triển khai, nhưng không bỏ qua phần còn lại.

3. Thời gian duy trì tên miền cũ

  • Duy trì redirect 301 từ domain cũ tối thiểu 12 tháng (không phải 6 tháng) – đây là khuyến nghị chính thức của Google để đảm bảo toàn bộ tín hiệu xếp hạng được ghi nhận và chuyển hết sang domain mới. Với các URL có traffic/backlink lớn, nên duy trì vô thời hạn.
  • Tiếp tục gia hạn quyền sở hữu domain cũ (không cần host) tối thiểu 1 năm sau khi ngừng redirect, để tránh người khác mua lại domain cũ và sử dụng cho mục đích xấu (spam, lừa đảo dưới danh nghĩa thương hiệu cũ).

4. Backlink

  • Audit toàn bộ backlink đang trỏ về domain cũ (Ahrefs/Semrush hoặc tương đương).
  • Liên hệ outreach xin update link trỏ về domain mới, ưu tiên các backlink chất lượng cao/quan trọng nhất trước.

5. Citation & nhận diện thương hiệu

  • Cập nhật NAP (tên, địa chỉ, số điện thoại) trên Google Business Profile và các directory.
  • Cập nhật domain mới trên social profile, email signature, ấn phẩm offline có chứa domain cũ.

6. Cập nhật hệ thống tracking khi đổi domain

  • GA4: cập nhật Website URL trong Data Stream settings, đồng thời deploy lại gtag.js trên domain mới (chỉ đổi URL trong Data Stream không tự động thu thập data, phải gắn lại mã thực tế).
  • Thiết lập cross-domain tracking trong GA4 nếu cần đo hành trình người dùng đi qua cả 2 domain trong giai đoạn chuyển đổi.
  • Cập nhật danh sách “Referral exclusion” để domain cũ không bị tính là nguồn referral (tránh làm sai lệch dữ liệu nguồn traffic).
  • Cân nhắc tạo GA4 property mới chỉ khi việc đổi domain đi kèm thay đổi lớn về mô hình kinh doanh (data cũ và mới không còn so sánh được); nếu chỉ đổi domain thuần, nên giữ nguyên property để không mất tính liên tục dữ liệu.
  • Cập nhật domain trong Google Ads, GTM container domain configuration nếu có.

7. Thông báo

  • Thông báo khách hàng/đối tác về domain mới.

8. Theo dõi sau chuyển đổi

  • Theo dõi traffic – thường có giai đoạn dao động 1-3 tháng, cần theo dõi sát để phát hiện bất thường (dùng cảnh báo tự động khi traffic giảm trên 20%).
  • Theo dõi thứ hạng từ khóa.
  • Theo dõi tình trạng index domain mới và lỗi redirect trên GSC (đặc biệt mục Crawl Stats để xem Googlebot có còn dành nhiều thời gian crawl domain cũ không).

Nguồn tham khảo

  • Google Search Central – “How to move a site” (developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/site-move-with-url-changes)
  • Google Search Console Help – “Change of Address tool” (support.google.com/webmasters/answer/9370220)
  • Search Engine Journal – “Google: Keep 301 Redirects In Place For A Year”
  • Sitebulb – “Considerations & Consequences of Changing Established URLs”
  • Search Engine Land – “Log file analysis for SEO: Find crawl issues & fix them fast”
  • Aleyda Solis (Orainti) – các checklist và bài viết về SEO Web Migrations
  • Wolfenden Agency – “Checklist: Migrating Google Analytics & Tag Manager”

File này có thể chỉnh sửa, bổ sung thêm theo từng dự án cụ thể.

Hà Việt Nam

10+ năm kinh nghiệm tư vấn và triển khai SEO - Tư vấn và trực tiếp triển khai SEO cho 500+ doanh nghiệp, tập đoàn với tỷ lệ thành công hơn 90%: Du lịch: Vingroup, Sunworld, Vietnam Airlines. Ngân hàng: BIDV, VPBank, LPBank, Techcombank. Viễn thông: VNPT, FPT, Viettel, Mobifone. Công nghệ: Viettel Store, ShopDunk, Oneway. Sức khoẻ: Vinmec, Mediplus, Bv Hưng Việt, Nutricare CVI, labhouse, Khơ Thị, Fysoline. Bán lẻ, tiêu dùng: Unicharm, Mamamy, Sunhouse, Aeon Mall, Goldsun, Mamamy, Sakuko, Mutosi, Vicostone. Giáo dục: Đại học FPT, BUV, IDP,… - Đồng tác giả sách: S.E.O Hiểu đúng – Làm đúng - Diễn giả các sự kiện lớn trong ngành như: SEO LEADING 2024, Google Update 2022, Google Marketing Day 2023, Google Marketing Day 2022, SEO Growth Hacking 2023,… và vô số các workshop chia sẻ kiến thức

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button